Charles Spurgeon (Record no. 7779)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00398nam a2200193 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070616.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-04-14 10:24:23 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 1557487286 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 286.1 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | J. C. Carlile |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Charles Spurgeon |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The great orator |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | U.S.A |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Barbour, |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1995 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 205tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Paperback |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7779 | 0.00 | Sách |