Thanh Niên Cơ Đốc Xã Hội Việt Nam 1964 - 1971 (Record no. 7816)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01526nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070619.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-04-16 14:04:02 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie - eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 261.832 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T665-N17 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Tổng Đoàn Thanh Niên Cơ Đốc Xã Hội Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thanh Niên Cơ Đốc Xã Hội Việt Nam 1964 - 1971 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Christian Youth Social Service |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tổng Đoàn Thanh Niên Cơ Đốc Xã Hội Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Saigon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Trung Tín |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1969 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 64tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách giới thiệu hoạt động của thanh niên Cơ Đốc, họ được nuôi dưỡng và lớn lên trong tinh thần và tình yêu của Cứu Chúa. Họ thực hành Lời Chúa dạy `Kính Chúa, yêu người` thông qua việc dấn thân vào các hoạt động của giáo hội và xã hội khắp nẻo đường của đất nước Việt Nam. Mục đích tiên quyết được nêu ra cho mọi hoạt động của họ là phục vụ đời sống thể chất và tâm linh của người Việt Nam không phân biệt sắc tộc, tôn giáo, địa phương, giai cấp... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Xã hội |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đạo Cơ Đốc và xã hội |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | 1971_Thanh_nien_Co_Doc_xa_hoi_Viet_Nam_1964_1971.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/16/thanh_nien_Co_Doc_xa_hoi_Viet_Nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/4/16/thanh_nien_Co_Doc_xa_hoi_Viet_Nam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-7816 | 0.00 | Sách |