Chiến Lược Nhân Sự (Record no. 793)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01476nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065814.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:24:18 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049318542 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 89000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.301 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W716-R85 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | William J. Rothwell |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chiến Lược Nhân Sự |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | William J. Rothwell, Robert K. Prescott, Maria W. Taylor |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công thương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 283tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | hình vẽ, bảng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15,5x24cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: Human resource transformation : demonstrating strategic leadership in the face of future trends |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hướng dẫn quá trình chuyển hoá nguồn nhân lực (HR), cung cấp thông tin quan trọng về các xu hướng tương lai và vấn đề thúc đẩy chuyển hoá HR, lãnh đạo nguồn nhân lực và ý nghĩa của lãnh đạo trong việc hình thành chuyển hoá HR, giúp nâng cao hiệu quả của công tác chuyển hoá nguồn nhân lực và hỗ trợ các tổ chức trong việc quản lý con người |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kế hoạch chiến lược |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nguồn nhân lực |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Prescott, Robert K. |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/795/chien-luoc-nhan-su-1.png">https://data.thuviencodoc.org/books/795/chien-luoc-nhan-su-1.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-793 | 0.00 | Sách |