Lập Kế Hoạch Kinh Doanh trong 20 Phút (Record no. 8)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01277nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065721.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:14:03 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047726004 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 59000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4012 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L299-P53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Harvard Business Review Press |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lập Kế Hoạch Kinh Doanh trong 20 Phút |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nam Phong dịch |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 143tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x18cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | 20 minute manager |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: 20 minute manager: Creating business plans |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp những kiến thức cơ bản về lập kế hoạch kinh doanh: Trình bày ý tưởng kinh doanh, mục tiêu kinh doanh, phân tích tình hình ngành muốn kinh doanh, đội ngũ quản lý, xây dựng kế hoạch tiếp thị, lập đề án tài chính... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bí quyết thành công |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lập kế hoạch |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nam Phong |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/9/lap-ke-hoach-kinh-doanh-trong-20-phut.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/9/lap-ke-hoach-kinh-doanh-trong-20-phut.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8 | 0.00 | Sách |