Chuyên Đề Rèn Luyện Từ Vựng Tiếng Anh (Record no. 80)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01232nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065726.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:15:02 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046277750 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 98000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 428.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V766-B11 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vĩnh Bá |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Sưu tập |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chuyên Đề Rèn Luyện Từ Vựng Tiếng Anh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 2412 trios of gapped sentences / : 1 từ dùng cho 3 câu (3 nghĩa khác nhau) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Vĩnh Bá sưu tập |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại học Quốc gia Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 398tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu các câu kiểm tra vốn từ vựng tiếng Anh thông dụng, những cấu trúc ngữ pháp thường gặp, đoán từ cần điền vào 1 trong 3 câu, có đáp án để tham khảo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Từ vựng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Tiếng Anh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vĩnh Bá |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/81/chuyen-de-ren-luyen-tu-vung-tieng-anh-1-tu-dung-cho-3-cau-500x554.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/81/chuyen-de-ren-luyen-tu-vung-tieng-anh-1-tu-dung-cho-3-cau-500x554.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-80 | 0.00 | Sách |