10 Bước Để Có Cuộc Sống Trọn Vẹn (Record no. 800)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01149nam a2200325 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065815.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:24:25
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786045998816
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 135000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 158.1
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D139-C29
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Carnegie, Dale
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề 10 Bước Để Có Cuộc Sống Trọn Vẹn
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Dale Carnegie
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần 1
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Lao động
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2018
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 304tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu xanh ngọc, hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20.5cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Tủ sách Thành công của Dale Carnegie
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tổng hợp 10 bước hàm chứa các nguyên tắc về bồi dưỡng sức hấp dẫn và sức mạnh của tính cách nhằm tạo sức lôi cuốn đối với mọi người xung quanh, qua đó đạt được sự hài hoà và thành công trong công việc cũng như cuộc sống
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lí học ứng dụng
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lý học -- Bí quyết thành công
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hoàng Huấn
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-800 0.00 Sách