Quản Lý Dự Án Hiệu Quả theo Phong Cách Người Nhật (Record no. 802)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01098nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065815.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:24:26 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049319242 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 110000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4041 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H632-S56 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hidenori Shibamoto |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quản Lý Dự Án Hiệu Quả theo Phong Cách Người Nhật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hidenori Shibamoto |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công Thương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 281tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Nhật: プロジェクトを成功さㄝる技術 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những bài học hay cùng những kinh nghiệm thực tế về công việc quản lý nhóm và quản lý dự án giúp bạn lập dự án, lên kế hoạch và thực hiện thành công |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lí dự án |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hiệu quả |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/804/quan-ly-du-an-hieu-qua-theo-phong-cach-nguoi-nhat.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/804/quan-ly-du-an-hieu-qua-theo-phong-cach-nguoi-nhat.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-802 | 0.00 | Sách |