Kỹ Năng Lãnh Đạo của Người Nhật (Record no. 807)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01365nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065815.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:24:29 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049464799 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 149000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4092 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M394-S95 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Masakazu Sugiura |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kỹ Năng Lãnh Đạo của Người Nhật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Masakazu Sugiura |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 482tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | hình vẽ, bảng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những vấn đề cơ bản về kỹ năng lãnh đạo của người Nhật để có được thành công: Vai trò lãnh đạo, phong cách, hành động, mục tiêu, sự tự tin, sự tin tưởng, giá trị quan và giá trị, cống hiến, tổ chức, đội nhóm và công ty, phân công lao động, phân cấp, nắm bắt phương hướng, sự nghiêm chỉnh, truyền đạt ý tưởng, phát triển nguồn nhân lực, phát triển năng lực, phát triển nghề nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bí quyết thành công |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kĩ năng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Người Nhật Bản |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Yoko |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/809/ky-nang-lanh-dao-cua-nguoi-nhat.png">https://data.thuviencodoc.org/books/809/ky-nang-lanh-dao-cua-nguoi-nhat.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-807 | 0.00 | Sách |