Quản Lý Công Việc Hiệu Quả theo Phong Cách Người Nhật (Record no. 808)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01192nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065815.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:24:30 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045663950 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 110000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 650.10952 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D132-S25 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Daisuke Sasaki |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quản Lý Công Việc Hiệu Quả theo Phong Cách Người Nhật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Daisuke Sasaki |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ nữ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 250tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đưa ra những kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả, lập kế hoạch nâng cao hiệu suất làm việc, phát huy khả năng sáng tạo trong công việc, tạo thành quả đột phá trong công việc, tạo bước ngoặt quan trọng trong cuộc sống mà bạn có thể không ngờ tới |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bí quyết thành công |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công việc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lí |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Kana |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/810/quan-ly-cong-viec-hieu-qua-theo-phong-cach-nguoi-nhat.png">https://data.thuviencodoc.org/books/810/quan-ly-cong-viec-hieu-qua-theo-phong-cach-nguoi-nhat.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-808 | 0.00 | Sách |