Quản Lý Công Việc Hiệu Quả Theo Phương Pháp Agile (Record no. 811)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01678nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065816.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:24:32 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049467431 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 159000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4063 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S828-D41 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Denning, Stephen |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quản Lý Công Việc Hiệu Quả Theo Phương Pháp Agile |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Stephen Denning |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 502tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu trắng, minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày các nguyên tắc và kỹ thuật tạo nên phương pháp quản lý công việc hiệu quả Aglie nhằm cải tiến năng suất của hoạt động tri thức trong thời đại 4.0, gồm: Nguyên tắc cam kết đối với mô hình quản lý mới thông qua ví dụ về dịch vụ truyền phát nhạc Spotify và ngân hàng toàn cầu Barclays cùng ba quy luật về nhóm nhỏ, quy luật khách hàng, quy luật kết nối cũng như chiến lược linh hoạt và sự cách tân văn hoá trong tổ chức cũng như các vấn đề về tối đa hoá giá trị cổ đông, mua lại cổ phần hay các lợi thế hoặc bất lợi của nền kinh tế định hướng theo giá cả |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: The age of Agile : How smart companies are transforming the way work gets done |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đổi mới |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Doanh nghiệp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý -- Bí quyết thành công |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Hồng Phương Hạ |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-811 | 0.00 | Sách |