Thánh Kinh Thông Lãm I (Record no. 8146)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00961nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070641.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-05-19 15:00:14 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 221.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K45-D18 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khuyết Danh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh Kinh Thông Lãm I |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Các Sách Lịch Sử |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 136tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách chú giải một cách tổng quát về tên sách, tác giả, bối cảnh, bố cục, sự quan trọng của sách, nội dung, so sánh… nhằm giúp bạn đọc dễ hiểu khi học và nghiên cứu Kinh Thánh. Nội dung gồm các sách Ngũ Kinh và các sách Lịch Sử... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Sách dẫn, phù dẫn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chú giải Cựu Ước |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | Thanh_Kinh_thong_lam_Tap_1_Cac_sach_lich_su.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/5/19/Thanh_Kinh_thong_lam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/5/19/Thanh_Kinh_thong_lam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8146 | 0.00 | Sách |