Quản Lý Sự Thay Đổi và Chuyển Tiếp (Record no. 816)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01536nam a2200385 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065816.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:24:37 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045831397 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 56000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.406 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-N58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Thị Bích Nga |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Hiệu đính |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quản Lý Sự Thay Đổi và Chuyển Tiếp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Các Giải Pháp Kinh Doanh Hiệu Quả và Thực Tiễn Nhất |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Harvard Busuness Essentials |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng Hợp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 151tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Cẩm nang kinh doanh Harvard |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: Managing change and transition |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày các qui mô thay đổi, các hình thức thay đổi và phương pháp tiếp cận giải quyết những biến động do thay đổi gây ra, cách thực hiện thành công quá trình thay đổi và giảm thiểu những thiệt hại có thể xảy ra trong kinh doanh. Đánh giá và chọn lựa các phương pháp tiếp cận thay đổi |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thay đổi |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Ngọc Sáu |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Harvard Busuness Essentials |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/818/quan-ly-su-thay-doi-va-chuyen-tiep.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/818/quan-ly-su-thay-doi-va-chuyen-tiep.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-816 | 0.00 | Sách |