Dẫn Dắt Bản Thân, Đội Nhóm và Tổ Chức Vươn Xa (Record no. 817)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01289nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065816.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:24:37 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 218000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G318-A63 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gell Anthony |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Dẫn Dắt Bản Thân, Đội Nhóm và Tổ Chức Vươn Xa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Anthony Gelln |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 563tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | biểu đồ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Bizbooks - Sách dành cho doanh nhân |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Chia sẻ những kinh nghiệm, bí quyết thành công của các nhà lãnh đạo, những con người giàu khát vọng, mong muốn tạo ra sự khác biệt to lớn trong thế giới tuyệt vời mà chúng ta đang sống - những người muốn truyền cảm hứng và giúp đỡ mọi người xung quanh. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: How to get yourself, your team and your organisation - Futher than you ever thought posible |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lãnh đạo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tổ chức |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nhóm |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thảo Trần |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/819/the-book-of-leadership.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/819/the-book-of-leadership.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-817 | 0.00 | Sách |