Rousseau in 60 minuten (Record no. 8203)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01148nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070644.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-05-24 15:08:39 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049948312 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 194 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W237-Z66 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ziegler, Walther |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Rousseau in 60 minuten |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Rousseau trong 60 phút : Những nhà tư tưởng lớn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Walther Ziegler. Tô Tuấn Lưu dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 135tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Triết gia Pháp ROUSSEAU kêu gọi chúng ta: Hãy trở về với Tự nhiên! Bởi vì trái với những “người hoang dã cao quý” ngày xưa còn tự do lang thang trong rừng, chúng ta ngày nay sống cuộc đời đồi trụy và buồn thảm. Trong những văn phòng vuông vức, chúng ta đã đánh mất những bản năng và sự tự do của mình. ROUSSEAU có lý chăng? Và chúng ta phải làm gì? |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học phương Tây -- Học thuyết |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Triết học phương Tây |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8203 | 0.00 | Sách |