Triết Học Thế Giới Nên Biết (Record no. 821)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00883nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065816.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:24:41
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 28500
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 182
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D182-M66
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đặng Nguyên Minh
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Biên soạn
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Triết Học Thế Giới Nên Biết
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Đặng Nguyên Minh biên soạn
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Lao động - Xã hội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2007
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 203tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20.5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Cách nhìn thế giới của các nhà triết học Hy Lạp-La Mã cổ đại,...
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Triết học phương Đông -- Triết học Hy Lạp
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Triết học -- Triết học phương Đông
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đặng Nguyên Minh
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-821 0.00 Sách