Ca Khúc Thương Khó & Phục Sinh (Record no. 8257)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00953nam a2200205 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070648.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-05-26 11:35:59 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 264.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K45-D18 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khuyết Danh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ca Khúc Thương Khó & Phục Sinh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 207tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng màu đỏ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách gồm 71 thánh ca Thương Khó Phục Sinh dùng ca ngợi tôn vinh tình yêu vô đối của Đức Chúa Giê-xu Christ khi Ngài chịu nhục hình, chịu chết trên thập tự giá vì tội lỗi của nhân loại và ca ngợi sự phục sinh khải hoàn của Ngài đem lại niềm hy vọng sống, sự trông cậy chắc chắn cho chúng ta... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Thánh ca |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thánh ca |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Electronic name | Ca_khuc_thuong_kho_phuc_sinh.pdf |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/5/26/Ca_khuc_thuong_kho_phuc_sinh.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2022/5/26/Ca_khuc_thuong_kho_phuc_sinh.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8257 | 0.00 | Sách |