Đạo Tin Lành tại miền Bắc Việt Nam - Đặc điểm quá trình hình thành và phát triển (Record no. 8309)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01137nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070651.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-06-04 15:32:17
022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER
International Standard Serial Number 1859-0403
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency 1
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Xuân Hùng
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Đạo Tin Lành tại miền Bắc Việt Nam - Đặc điểm quá trình hình thành và phát triển
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Nguyễn, Xuân Hùng
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2020
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Bài viết trình bày lịch sử quá trình truyền giáo của đạo Tin Lành tại các tỉnh phía Bắc Việt Nam từ khởi đầu cho đến hiện tại. Trong đó, tập trung trong giai đoạn từ năm 1990 đến nay với sự phân tích về kết quả truyền giáo, sự hiện diện của các tổ chức, hệ phái, nhóm Tin Lành cùng những vấn đề liên quan.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Bắc)
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Số 12 (204), 2020
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Place, publisher, and date of publication Viện hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Related parts 2020
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Physical description tr. 51 - 83
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Report number Số 12 (204), 2020
773 ## - HOST ITEM ENTRY
Nhan đề Nghiên cứu Tôn giáo
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-8309 0.00 Sách