100 Bí Ẩn Đáng Kinh Ngạc về Thức Ăn (Record no. 832)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01259nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065817.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:24:51 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047755844 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 100000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 641.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B576-A10 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Baer, Sam, Rachel Firth, Rose Hall, Alice James, Jemore Martin, Federico Mariani và Parko Polo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 100 Bí Ẩn Đáng Kinh Ngạc về Thức Ăn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 100 Things To Know About Food |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lời: Sam Baer, Rachel Firth, Rose Hall... |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | H. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 128tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | minh hoạ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 24cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Bách khoa tri thức)(Dành cho trẻ từ 6 tuổi trở lên |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tìm hiểu và khám phá những bí ẩn về các món ăn hàng ngày nhằm cung cấp kiến thức giúp các em thích thú hơn trong việc ăn uống có lợi cho sức khỏe |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khoa học thường thức |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thức ăn |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thu Trang |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/834/100-bi-an-dang-kinh-ngac-ve-thuc-an.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/834/100-bi-an-dang-kinh-ngac-ve-thuc-an.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-832 | 0.00 | Sách |