Hợp tác kết nối giao thông giữa Lào với các nước Tiểu vùng Mekong mở rộng./ (Record no. 8343)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01184nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070653.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-06-18 13:38:34 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 0868-2739 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm, Thị Mùi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hợp tác kết nối giao thông giữa Lào với các nước Tiểu vùng Mekong mở rộng./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm, Thị Mùi |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bài viết phân tích thực trạng hợp tác giữa Lào với các quốc gia, vùng lãnh thổ trong Chương trình hợp tác giữa các nước tiểu vùng sông Mekong mở rộng do Ngân hàng Châu Á tài trợ từ năm 1992. Trong đó, bài viết tập trung vào những lĩnh vực đã đạt được thành tựu tại Lào như xây dựng, sửa chữa các tuyến đường bộ, cầu và đường sắt. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hợp tác quốc tế |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 3 (240), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu Đông Nam Á |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 24 - 30 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 3 (240), 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8343 | 0.00 | Sách |