Các yếu tố tác động đến dịch chuyển nông nghiệp ở Malaysia từ năm 1990 đến nay./ (Record no. 8344)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01191nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070654.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-06-18 13:40:36 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 0868-2739 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê, Phương Hòa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các yếu tố tác động đến dịch chuyển nông nghiệp ở Malaysia từ năm 1990 đến nay./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê, Phương Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bài viết phân tích các yếu tố tác động đến quá trình dịch chuyển lao động từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp của Malaysia, trong đó chủ yếu nghiên cứu các yếu tố liên quan đến kinh tế hơn là các yếu tố chính trị, xã hội. Từ đó cho thấy sự chuyển dịch này là kết quả của một loạt yếu tố khác ảnh hưởng đến cơ cấu kinh tế của Malaysia. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lao động |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 3 (240), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu Đông Nam Á |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 31 - 40 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 3 (240), 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8344 | 0.00 | Sách |