Đầu tư trực tiếp nước ngoài của Philippines tại Việt Nam trong những năm gần đây./ (Record no. 8346)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01269nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070654.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-06-18 13:45:06 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 0868-2739 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Thị Lan Vinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đầu tư trực tiếp nước ngoài của Philippines tại Việt Nam trong những năm gần đây./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn, Thị Lan Vinh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Philippines đứng thứ 6 trong số những quốc gia ASEAN đầu tư vào Việt Nam và thứ 33/128 đối với các quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới, do đó, việc Philippines đầu tư vào Việt Nam cũng mang đến những lợi ích kinh tế không hề nhỏ. Bài viết phân tích những điểm mạnh yếu, cơ hội và thách thức của việc đón nhận đầu tư nước ngoài từ Philippines vào Việt Nam. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Việt Nam -- Quan hệ quốc tế -- Philippines |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 3 (240), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu Đông Nam Á |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Viện Hàn Lâm Khoa học xã hội Việt Nam |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 58 - 66 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 3 (240), 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8346 | 0.00 | Sách |