Quan hệ hợp tác kinh tế Việt Nam - Thái Lan từ năm 2014 đến nay./ (Record no. 8350)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01275nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070654.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-06-18 15:34:16 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 0868-2739 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Hồng Quang |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quan hệ hợp tác kinh tế Việt Nam - Thái Lan từ năm 2014 đến nay./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn, Hồng Quang |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bất chấp việc đời sống chính trị Thái Lan có những bất ổn từ năm 2014, quốc gia này vẫn có là đối tác kinh tế quan trọng của Việt Nam. Bên cạnh đó, cán cân kinh tế vẫn nghiêng nhiều lợi thế về phía Thái Lan hơn. Do đó, bài viết đưa ra các chỉ số kinh tế giữa hai nước và đề xuất những giải pháp để Việt Nam có thể nâng cao hiệu quả kinh tế trong quan hệ với các đối tác đến từ Thái Lan. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thái Lan -- Hợp tác kinh tế -- Việt Nam |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 4 (241), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu Đông Nam Á |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 16 - 27 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 4 (241), 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8350 | 0.00 | Sách |