Nguồn gốc và ý nghĩa của bánh trong nghi lễ tôn giáo và tiệc mừng ở Thái Lan./ (Biểu ghi số 8355)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01196nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070654.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-06-18 15:46:27 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 0868-2739 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần, Thị Bích Thảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nguồn gốc và ý nghĩa của bánh trong nghi lễ tôn giáo và tiệc mừng ở Thái Lan./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần, Thị Bích Thảo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tương tự như văn hóa Việt Nam, Thái Lan cũng có các loại bánh khác nhau với ý nghĩa khác nhau thường được làm hoặc bắt buộc phải có trong các sinh hoạt văn hóa, tôn giáo của người dân. Bài viết giới thiệu về nguồn gốc, ý nghĩa của các loại bánh trong văn hóa Thái Lan, qua đó làm phong phú thêm kho tàng ẩm thực đặc trưng của người Thái. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ẩm thực Thái Lan |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 4 (241), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu Đông Nam Á |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 68 - 74 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 4 (241), 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8355 | 0.00 | Sách |