Kinh Thánh - Phúc Âm của Chúa Giê-xu Cơ Đốc (Biểu ghi số 8411)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01220nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070658.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-06-28 16:06:32
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie - eng
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 225
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu K51-D64
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Văn Phẩm Nguồn Sống
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Kinh Thánh - Phúc Âm của Chúa Giê-xu Cơ Đốc
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Bản Song Ngữ Anh - Việt. Holy Bible - The Four Gospels of Jesus Christ. Bilingual English-Vietnamese Bible.
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Văn Phẩm Nguồn Sống - Vietnam Ministries, Inc
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn Giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2009
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 431tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa simili màu đen
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Kinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản song ngữ NIV - VPNS (Anh - Việt), tiếng Anh sử dụng bản New International version (NIV), tiếng Việt được phiên dịch từ bản Kinh Thánh NIV bởi Văn Phẩm Nguồn sống và Thánh Kinh Hội Quốc Tế từ nâm 1999.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh thánh -- Tin lành -- Tân Ước
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Kinh thánh Tân ước
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/8542/img-1009.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/8542/img-1009.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Thị Kim Phượng
Bản tài liệu
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Source of classification or shelving scheme Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Nguồn bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Lần gần nhất còn thấy tài liệu Ngày ghi mượn cuối cùng Cost, replacement price Koha item type
    Dewey Decimal Classification     Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 TVCD 0.00 1 TVCD.007495 13/05/2026 17/04/2026 0.00 Sách