Kinh Thánh Tân Ước (Record no. 8419)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00873nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070659.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-01 11:25:51 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 225 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L719-H72 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Liên Hiệp Thánh Kinh Hội / United Bible Societies |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kinh Thánh Tân Ước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | (không chú thích) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Liên Hiệp Thánh Kinh Hội / United Bible Societies. Tòa Tổng Giám Mục Tp Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | NXB Thành phố Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2000 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 845tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa simili màu nâu |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10,5x16cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Kinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch của giáo hội Công Giáo. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Công Giáo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kinh Thánh Tân Ước 2. Kinh Thánh Công Giáo |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8419 | 0.00 | Sách |