MARC details
| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
00605nam a2200193 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260119070659.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
2022-07-01 11:37:26 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
225 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Số tài liệu |
K55-T37 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Nhan đề |
Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Remainder of title |
Thánh Kinh Tân Ước bản dịch mới |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
513tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Other physical details |
Bìa cứng màu đỏ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Dimensions |
13x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Kinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, theo bản dịch mới 2002. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Kinh Thánh -- Tin Lành -- Tân Ước |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Kinh Thánh Tân Ước 2. Kinh Thánh bản dịch mới |