Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương trong bối cảnh dịch Covid-19 (Record no. 8430)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01279nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070659.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-02 14:07:10 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 0868-2739 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm, Thị Thanh Bình |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương trong bối cảnh dịch Covid-19 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm, Thị Thanh Bình |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bài viết phân tích tác động của dịch Covid-19 tới khu vực châu Á - Thái Bình Dương, như: tăng trưởng kinh tế giảm mạnh, chuỗi cung ứng khu vực gián đoạn, hoạt động đầu tư bị thu hẹp, doanh thu của ngành dịch vụ du lịch, khách sạn thiệt hại nghiêm trọng, chứng khoán châu Á giảm mạnh... và đề cập đến những giải pháp ứng phó với dịch Covid-19 của khu vực châu Á - Thái Bình Dương. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thái Bình Dương -- Quan hệ đối ngoại -- Châu Á |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 5 (242), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu Đông Nam Á |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Viện Hàn Lâm Khoa học xã hội Việt Nam |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 34 - 43 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 5 (242), 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8430 | 0.00 | Sách |