Thực trạng hệ thống đào tạo nghề của Thái Lan giai đoạn 2008 - 2019 (Record no. 8433)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01034nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070700.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-02 14:13:12 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 0868-2739 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Thị Hồng Lam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thực trạng hệ thống đào tạo nghề của Thái Lan giai đoạn 2008 - 2019 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn, Thị Hồng Lam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bài viết giới thiệu khái quát về hệ thống đào tạo nghề của Thái Lan, bao gồm lịch sử hình thành, các chính sách liên quan, hệ thống hành chính và các hình thức đào tạo nghề. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đào tạo nghề nghiệp -- Chính sách chính phủ -- Thái Lan |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 5 (242), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu Đông Nam Á |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Viện Hàn Lâm Khoa học xã hội Việt Nam |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 65 - 74 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 5 (242), 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8433 | 0.00 | Sách |