Tóm Tắt Chương Trình (Record no. 8456)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01269nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070701.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-05 10:03:31 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D411-M69 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mock, Dennis J. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tóm Tắt Chương Trình |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách Giáo khoa. Môn học số 11 : Trung Tâm Huấn Luyện Kinh Thánh Cho Mục Sư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dennis J. Mock. Nhóm tín hữu Hội Thánh Báp Tít Việt Nam dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 199tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trung Tâm Huấn Luyện Kinh Thánh Cho Mục Sư là trang bị kỹ năng thực hành và huấn luyện chức vụ. Mục tiêu là tác động đến Hội Thánh địa phương về mặt trưởng thành thuộc linh bằng việc trang bị và huấn luyện mục sư và lãnh đạo Hội Thánh. Chương trình học được tập trung vào Kinh Thánh, dùng bản Kinh Thánh NIV làm sách giáo khoa chính, kèm với 10 sách giáo khoa cho 10 môn học, quyển sách Tóm Tắt Chương Trình là môn học số 11 |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Lãnh Đạo Cơ Đốc -- Huấn luyện |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lãnh đạo Cơ Đốc |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8456 | 0.00 | Sách |