Nghiên Cứu Sách Công Vụ Các Sứ Đồ (Record no. 8464)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01090nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070702.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-05 13:58:10 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 226.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H719-G43 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Trương Minh Giảng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nghiên Cứu Sách Công Vụ Các Sứ Đồ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hội Thánh lúc ban đầu. Sự bắt đầu và phát triển |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Thánh Tin Lành Trương Minh Giảng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 204tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm màu hồng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu là bài học trường Chúa Nhật nghiên cứu về sách Công Vụ Các Sứ Đồ… được soạn theo phương pháp qui nạp, mục tiêu bài học là giúp khám phá cho mình bí quyết của đời sống đầy dẫy Đức Thánh Linh cũng như học biết nguyên tắc phát triển Hội Thánh và gương sáng của tín đồ đầu tiên.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Trường Chúa Nhật |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Dưỡng linh 2. Bài học trường Chúa Nhật |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8464 | 0.00 | Sách |