Bài học trường Chúa Nhật (Record no. 8465)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01076nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070702.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-05 14:22:45 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B152-N58 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Giáo Hạt Tin Lành Việt Nam / Hoa Kỳ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài học trường Chúa Nhật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Vào Đất Hứa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Giáo Hạt Tin Lành Việt Nam / Hoa Kỳ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.2 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 2 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 180tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm màu vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong loạt bài `Vào Đất Hứa` chúng ta sẽ lần lượt theo dõi bước chân của đoàn quân Y-sơ-ra-ên tiến vào xứ Ca-na-an, được ghi chép qua sách Giô-suê. Những chiến thắng cũng như những thất bại của họ sẽ là bài học thuộc linh quý giá cho mỗi Cơ Đốc nhân chúng ta trên hành trình theo Chúa mỗi ngày... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Bài học Kinh Thánh -- Sách Giô-suê |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bài học Kinh Thánh 2. Dưỡng linh 3. Nhóm nhỏ |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8465 | 0.00 | Sách |