Thánh Thi (Record no. 8478)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01031nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070703.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-06 11:21:39 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 223.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D182-B34 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đặng Ngọc Báu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh Thi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Dùng trong các giờ tĩnh nguyện và các lễ thờ phượng Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đặng Ngọc Báu. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1997 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 195tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thánh Thi là tuyển tập 150 bài thơ, gồm 5 tập, đây là bản dịch sách Thi Thiên trong Kinh Thánh của Mục sư Đặng Ngọc Báu. Sách để dùng trong giờ tĩnh nguyện của riêng Mục sư và tạm dùng trong Hội Thánh địa phương nơi Mục sư hầu việc Chúa trong khi chờ đợi bản Kinh Thánh được hiệu đính toàn bộ... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Thi thiên |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thi Thiên bản dịch |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8478 | 0.00 | Sách |