Triết Học Tự Cổ Chí Kim (Record no. 8484)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01189nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070703.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-06 14:19:19 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786042231084 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 100000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 190 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M394-T16 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Masato Tanaka |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Triết Học Tự Cổ Chí Kim |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Trường phái, Triết gia, Thuật ngữ cùng những minh họa sống động |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Masato Tanaka. Nguyễn Quốc Vương, Phùng Xuân Trà dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Kim Đồng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 352tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Triết Học Tự Cổ Chí Kim sẽ dẫn dắt chúng ta lội ngược dòng thời gian, khám phá triết học phương Tây từ cổ đại đến cận hiện đại. Với cách diễn giải ngắn gọn, súc tích, cùng những hình minh họa lí thú, cuốn sách khắc họa các vấn đề triết học dưới lăng kính gần gũi, dễ hiểu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học Phương Tây -- Học thuyết -- Cổ đại, hiện đại |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Triết học Phương Tây |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8484 | 0.00 | Sách |