KiTô Giáo Ở Hà Nội (Record no. 8497)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01140nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070704.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-07 11:46:19 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 22000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 322.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-D93 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Hồng Dương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | KiTô Giáo Ở Hà Nội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Hồng Dương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 174tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Kitô giáo là danh từ để chỉ các tôn giáo cùng thờ Đức Chúa Trời như Công Giáo, Tin Lành, Chính Thống Giáo. Ở Việt Nam nói chung và Hà Nội nói riêng chỉ có sự truyền bá Công Giáo và Tin Lành. Từ nửa giữa thế kỷ XVII đạo Công Giáo truyền bá vào Hà Nội và dần dần cắm rễ nơi đây. Trải thời gian, Công Giáo có những đóng góp nhất định cho đời sống tín ngưỡng, tôn giáo và văn hoá - xã hội Thăng Long - Hà Nội. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn Giáo -- Việt Nam -- Kitô Giáo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tôn giáo tại Việt Nam |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8497 | 0.00 | Sách |