Nghệ Thuật Chăm Pa (Record no. 8503)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01179nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070705.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-07 14:29:44 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047793280 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 209000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 723 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-P58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Kỳ Phương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nghệ Thuật Chăm Pa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nghiên cứu kiến trúc và điêu khắc đền tháp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Kỳ Phương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 391tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách là tập hợp 11 nghiên cứu của tác giả, nói chung đều ngắn nhưng đọc kỹ mới thấy hóa ra đều thất công phu và sâu sắc, thậm chí có bài có thể được coi như một luận văn độc lập, tổng kết súc tích mà sáng sủa, khá hoàn chỉnh những tìm tòi, thảo luận phong phú và đa dạng về một đề tài `Nghệ thuật Champa`, một đề tài quan trọng và phức tạp,... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hóa Việt Nam -- Kiến trúc Champa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kiến trúc 2. Điêu khắc |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8503 | 0.00 | Sách |