Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á (Biểu ghi số 8519)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00642nam a2200169 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070706.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-09 09:02:52 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 0868-2739 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 305.8959 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu Đông Nam Á |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Viện nghiên cứu Đông Nam Á |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á thuộc Viện nghiên cứu Đông Nam Á, xuất bản định kỳ mỗi tháng một số, giá bán 35.000 đồng một bản. |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Viện nghiên cứu Đông Nam Á |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8519 | 0.00 | Sách |