Bản tin Mục Vụ (Record no. 8536)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00715nam a2200157 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070707.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-09 15:31:32 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.2 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bản tin Mục Vụ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Thông tin và Dưỡng linh cho mọi Cơ Đốc nhân. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tổng Liên Hội - Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hồ Chí Minh |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bản tin Mục Vụ do Tổng Liên Hội - Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) theo Giấy phép xuất bản đã được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép. |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tổng Liên Hội - Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8536 | 0.00 | Sách |