Sống Hạnh Phúc (Record no. 8539)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01213nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070708.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-13 11:29:49 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.84 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N569-T16 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngô Việt Tân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sống Hạnh Phúc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Live a Happy Life |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ngô Việt Tân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 303tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuộc đời chúng ta rất là ngắn ngủi tạm bợ, cuộc sống của chúng ta cũng không chỉ đơn thuần sống thọ, sống giàu sang… nhưng sống thế nào để tận hưởng những giá trị cao quý, ý nghĩa đích thực, sống hạnh phúc và phước hạnh theo định hướng thiết yếu của Thiên Chúa Từ Ái. Với một đời sống sâu nhiệm Lời Chúa của tác giả, Mục sư Ngô Việt Tân hướng dẫn cho chúng ta biết thế nào là sống hạnh phúc qua cách sống khỏe, sống trẻ, sống vui vẻ, sống phải lẽ, và sống chia sẻ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đức tin thực hành -- Thuận phục Chúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đời sống Cơ Đốc |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8539 | 0.00 | Sách |