Định Hướng Đời Sống Cầu Nguyện (Record no. 8545)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01148nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070708.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-13 15:49:31 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.32 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N569-T16 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngô Việt Tân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Định Hướng Đời Sống Cầu Nguyện |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Purpose Driven Prayer Life |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ngô Việt Tân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 296tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13,5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách Định Hướng Đời Sống Cầu Nguyện là công cụ hữu ích gây dựng đời sống thuộc linh cho con dân Chúa. Đó là phát huy nếp sống cầu nguyện, đào tạo chiến sĩ cầu nguyện, phát huy nếp sống kỷ luật tâm linh cá nhân, trang bị người lãnh đạo sâu nhiệm và trưởng thành trong đời sống thuộc linh, kiến tạo tâm linh năng động và đầy dẫy Thánh Linh để rao giảng Phúc Âm, tập tành đời sống cầu nguyện phục hưng... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Sự cầu nguyện, cầu thay |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tĩnh nguyện 2. Dưỡng linh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8545 | 0.00 | Sách |