Tin Lành Cho Bạn (Record no. 8554)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01286nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070709.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-14 16:06:03 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9781920714093 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 243 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T587-B21 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Chương Trình Xuất Bản Kinh Thánh Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tin Lành Cho Bạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những câu chuyện về Chúa Giê-xu - Tập 2 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Chương Trình Xuất Bản Kinh Thánh Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 24tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là câu chuyện về những việc kỳ diệu Chúa Giê-xu đã làm và những lời dạy dỗ tuyệt vời của Ngài cho dân chúng. Những câu chuyện này được trích từ trong Kinh Thánh, hãy đọc kỹ từng câu chuyện rồi mới đọc sang câu chuyện khác. Các bạn sẽ có thêm những mẩu chuyện về Chúa Giê-xu trong các tập tiếp theo. Tập sách được viết đơn giản dễ hiểu, được dùng làm truyền đạo đơn, giới thiệu về Chúa Giê-xu cho thân hữu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Diễn ý -- Tân Ước. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chứng đạo đơn. 2. Đức Chúa Giê-xu |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8554 | 0.00 | Sách |