Freud Đã Thực Sự Nói Gì? (Record no. 857)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01051nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065819.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:25:09 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 39000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 150.19 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D249-C59 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Clark, David Stafford |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Freud Đã Thực Sự Nói Gì? |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách tham khảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | DaVid Stafford Clark |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1998 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 280tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tóm tắt theo vấn đề toàn bộ những công trình và những học thuyết của Freud dành cho người đọc không chuyên môn. Sách của giáo sư tiến sĩ phân tâm học Đại học Luân Đôn được hoan nghênh ở nước ngoài. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Phân tâm học |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Văn Luyện |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/859/freud-da-thuc-su-noi-gi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/859/freud-da-thuc-su-noi-gi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-857 | 0.00 | Sách |