Điển Ngữ Thần Học Thánh Kinh (Record no. 858)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01114nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065819.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:25:10 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046133155 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.4047 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D562-K51 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Phân Khoa Thần Học Giáo Hoàng Học Viện Thánh Piô X (Đà Lạt - Việt Nam) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Điển Ngữ Thần Học Thánh Kinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phân Khoa Thần Học Giáo Hoàng Học Viện Thánh Piô X (Đà Lạt - Việt Nam) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 1766tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa da màu đỏ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giải nghĩa những từ, cụm từ được sử dụng trong Thánh kinh giúp người đọc hiểu và tra cứu dễ dàng |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên văn bản Pháp ngữ: Vocalulaire de théologie biblique |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Công giáo -- Từ điển |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nghiên cứu Kinh Thánh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/860/img-0165.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/860/img-0165.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-858 | 0.00 | Sách |