Lời Cầu Nguyện Buổi Tối (Record no. 8582)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01449nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070711.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-20 09:53:13 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9788772031712 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 165000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.82 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L719-H72 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Liên Hiệp Thánh Kinh Hội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lời Cầu Nguyện Buổi Tối |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bedtime Bible Prayers |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thánh Kinh Hội Việt Nam. / Vietnam Bible Society |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 93tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x23.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách gồm những lời cầu nguyện dựa trên nội dung Kinh Thánh, những câu hỏi tương tác giúp các em dễ dàng chia sẻ cảm xúc và suy nghĩ với Chúa và với ba mẹ, cùng những hình ảnh minh họa vui nhộn. Hãy giúp con trẻ hình thành thói quen ham thích thưa chuyện với Ngài và nhận biết Ngài luôn ở cùng thông qua sự tương giao cầu nguyện, qua cuốn sách nhỏ Lời Cầu Nguyện Buổi Tối. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tĩnh nguyện hằng ngày |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi -- Truyện tranh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thiếu nhi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cầu nguyện |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyện tranh thiếu nhi |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/8714/loi-cau-nguyen-buoi-toi.png">https://data.thuviencodoc.org/books/8714/loi-cau-nguyen-buoi-toi.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Nguồn bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Full call number | Mã vạch | Ngày hết hạn | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Ngày ghi mượn cuối cùng | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | TVCD | 0.00 | 1 | 248.82 | TVCD.007567 | 08/06/2026 | 09/05/2026 | 09/05/2026 | 0.00 | Sách |