Báo Cáo Bảy Lĩnh Vực của Thành Phố Hà Nội 2021 (Record no. 8583)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01508nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070711.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-20 11:16:27 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 261.8 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | U97-D68 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ủy Ban Yêu Thương Bằng Hành Động (Love In Action) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Báo Cáo Bảy Lĩnh Vực của Thành Phố Hà Nội 2021 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chung tay vì sự bình an của thành phố. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ủy Ban Yêu Thương Bằng Hành Động (Love In Action) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lưu hành nội bộ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 119tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x29cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Báo cáo này nhằm kích thích trí tưởng tượng của chúng ta về cách chúng ta cùng nhau yêu thương và phục vụ những người lân cận và thành phố của mình. Có bảy lĩnh vực của xã hội đang diễn ra trong thực tế được nghiên cứu, tìm hiểu Kinh Thánh, khảo sát các Hội Thánh, hỏi về những thách thức và qua đó, chúng ta nhận ra một vài cơ hội để các Hội Thánh trở thành muối của đất và sự sáng của thế gian... Ở phần cuối, là hướng dẫn bạn và Hội Thánh cầu nguyện cho thành phố và cộng đồng, hướng dẫn tham gia Dự Án Hạt Giống. Sau cùng là thông tin về mục vụ Love In Action.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Dấn thân phục vụ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Yêu thương và Phục vụ |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8583 | 0.00 | Sách |