Các hiệp định phân định biển giữa Việt Nam và các nước láng giềng : Sách tham khảo (Record no. 8588)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01337nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070711.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-20 15:23:23 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 22000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 341.45 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-Q18 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Lê Quý Quỳnh, Nguyễn Trường Giang |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các hiệp định phân định biển giữa Việt Nam và các nước láng giềng : Sách tham khảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Quý Quỳnh, Nguyễn Trường Giang chủ biên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Chính trị Quốc gia - Sự thật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 115tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách đề cập, phân tích các hiệp định biển giữa Việt Nam và các nước láng giềng... Qua đó đánh giá, phân tích nêu bật những thành tựu đạt được trong việc giải quyết vấn đề phân định biên giới, ranh giới . góp phần bảo vệ chủ quyền của nước ta, bảo đảm lợi ích của các bên có liên quan cũng như bảo đảm hòa bình, ổn định, hợp tác cùng có lợi trong khu vực và trên thế giới.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hải phận -- Việt Nam. 4. Lãnh hải -- Việt Nam. 5. Quan hệ quốc tế. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chủ quyền Việt Nam 2. Biên giới |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8588 | 0.00 | Sách |