Nhà Thờ Công Giáo Ở Việt Nam: kiến trúc - lịch sử (Biểu ghi số 8591)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01003nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070711.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-07-21 09:45:26
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 340000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 726.5
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N573-N57
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Nghị, Nguyễn Quốc Thái, Khổng Thành Ngọc, .. sưu tầm và biên soạn
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Nhà Thờ Công Giáo Ở Việt Nam: kiến trúc - lịch sử
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Catholic churches in Vietnam : architecture - history
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Nguyễn Nghị, Nguyễn Quốc Thái, Khổng Thành Ngọc, ..
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tổng hợp TP.HCM
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2004
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 319tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 22x30cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Nhà Thờ Công Giáo Ở Việt Nam ngoài việc giới thiệu 25 nhà thờ chính tòa thuộc 25 giáo phận trên cả nước
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nhà thờ -- Việt Nam -- Lịch sử.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Kiến trúc nhà thờ Công Giáo Việt Nam
Bản tài liệu
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-8591 0.00 Sách