100 Bản Quy Tắc Đạo Đức Nghề Báo Trên Thế Giới (Record no. 860)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00908nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065819.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:25:11
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786045702635
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 137000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 174
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N573-G43
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Thị Trường Giang
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề 100 Bản Quy Tắc Đạo Đức Nghề Báo Trên Thế Giới
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. TS. Nguyễn Thị Trường Giang
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Chính trị Quốc gia - Sự thật
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2014
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 760tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 16x24cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Trình bày những vấn đề cơ bản của các quy tắc đạo đức nghề báo trên thế giới và Việt Nam
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Qui tắc
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Đạo đức nghề nghiệp
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nghề báo -- Đạo đức học
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-860 0.00 Sách