Di cư lao động chất lượng cao ASEAN: Quan niệm và nhân tố tác động (Record no. 8612)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01268nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070713.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-23 09:40:44 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 0868-2739 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm, Thị Thanh Bình |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Di cư lao động chất lượng cao ASEAN: Quan niệm và nhân tố tác động |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm, Thị Thanh Bình |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bài viết tìm hiểu khái niệm di cư lao động chất lượng cao, thành phần của động chất lượng cao, các tiêu chí (cần và đủ) để đánh giá lao động chất lượng cao, cơ sở di cư lao động chất lượng cao trong ASEAN. Bài viết phân tích các nhân tố tác động đến di cư lao động chất lượng cao nói chung, cũng như những nhân tố chính ảnh hưởng đến di cư lao động chất lượng cao trong ASEAN. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Xuất khẩu lao động -- Đông Nam Á |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 8 (245), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu Đông Nam Á |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Viện Hàn Lâm Khoa học xã hội Việt Nam |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 3 - 9 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 8 (245), 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8612 | 0.00 | Sách |