Đào tạo nghề cho lao động nông thôn phù hợp với chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam./ (Record no. 8621)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01456nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070713.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-23 09:57:36 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 0868-2739 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bùi, Thị Quỳnh Thơ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đào tạo nghề cho lao động nông thôn phù hợp với chuyển dịch cơ cấu kinh tế tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bùi, Thị Quỳnh Thơ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phát triển nguồn lao động là một trong những giải pháp có tính chiến lược trong quá trình chuyển đổi nông nghiệp, nông thôn sang sản xuất hàng hóa phù hợp với chuyển dịch cơ cấu kinh tế (CCKT). Bài viết đề cập đến xu hướng chuyển dịch CCKT tỉnh Hà Tĩnh trong những năm vừa qua, khảo sát nhu cầu đào tạo nghề của lao động nông thôn (LĐNT) và kết quả đào tạo nghề tại tỉnh Hà Tĩnh trong bối cảnh chuyển dịch CCKT, từ đó đưa ra kết luận phát huy hiệu quả đào tạo nghề cho LĐNT thời gian tới. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lao động -- Việt Nam -- Hà Tĩnh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 8 (245), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu Đông Nam Á |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Viện Hàn Lâm Khoa học xã hội Việt Nam |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr. 71 - 78 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 8 (245), 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8621 | 0.00 | Sách |