Kiến Thức Kinh Thánh (Record no. 8634)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01018nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070714.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-07-26 14:57:36 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.8 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C532-H72 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Chi Hội Thông Tây Hội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kiến Thức Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chương trình: Sưu tập giúp bạn : Nguyệt san |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Chi Hội Thông Tây Hội. Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2000 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 20tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách là sưu tập các kiến thức về Kinh Thánh, về Hội Thánh, gồm các mục: Tìm hiểu, Dưỡng linh, Thư giãn, Gương hầu việc, Trang phụ nữ, Bạn biết chăng?... nhằm gây dựng khích lệ đức tin nơi Chúa và hướng dẫn thực hành nếp sống `kính Chúa yêu người` hàng ngày cho tín hữu.. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Tăng trưởng tâm linh. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đời sống Cơ Đốc 2. Dưỡng linh. |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-8634 | 0.00 | Sách |